-
- Tổng tiền thanh toán:

Ổ trượt là gì? Quy định chi tiết theo tiêu chuẩn TCVN 8287-4:2009
Tác giả: Trần Đức Thiện
Ngày đăng: 09/05/2025
Nội dung bài viết
Ổ trượt là gì? Ổ trượt (Plain bearing) là loại ổ trục đơn giản nhất gồm một bề mặt liền mạch giúp đỡ và cho phép các chi tiết quay trượt trơn tru. Thiết bị hoạt động dựa trên chuyển động trượt trực tiếp giữa ngõng trục và bề mặt ổ, sử dụng màng chất bôi trơn (dầu, mỡ) để giảm ma sát và mài mòn. Khác với ổ lăn (Rolling bearing) vốn giảm ma sát bằng các con lăn (bi, đũa), ổ trượt triệt tiêu lực hoàn toàn bằng ma sát trượt trên bề mặt tiếp xúc.

Ảnh Ổ trượt thuật ngữ, định nghĩa, phân loại và ký hiệu
Định nghĩa ổ trượt (Plain bearing)
Định nghĩa và tên tiếng anh
Ổ trượt (plain bearing / journal bearing) là chi tiết máy dùng để đỡ trục quay, hoạt động theo nguyên lý ma sát trượt thông qua màng dầu bôi trơn. Không có chi tiết lăn bên trong, ổ trượt tiếp xúc trực tiếp giữa bề mặt ngõng trục và bạc lót. Khác với ổ lăn (rolling bearing), ổ trượt phù hợp cho tải trọng lớn, tốc độ thấp và môi trường rung động cao.
Phân biệt ổ trượt, ổ lăn và con trượt
Trong ngành cơ khí công nghiệp, rất nhiều người dùng thường nhầm lẫn các khái niệm này do tên gọi có phần tương đồng, tuy nhiên cấu tạo và nguyên lý hoạt động của chúng hoàn toàn khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh
| Tiêu chí | Ổ Trượt (Plain Bearing/ Journal Bearing) | Ổ Lăn (Rolling bearing) | Con Trượt (Linear Block) |
|---|---|---|---|
| Tải trọng | Chịu tải va đập, tĩnh tải cao | Tải hướng tâm & dọc trục tốt, kém va đập | Tải tuyến tính; loại bi chịu tải trung bình, loại con lăn chịu tải nặng |
| Tốc độ | Thấp–trung bình | Cao | Tốc độ di chuyển tuyến tính thấp–trung bình |
| Bôi trơn | Cần liên tục (trừ loại tự bôi trơn) | Định kỳ, đơn giản | Định kỳ bơm mỡ vào rãnh bi hoặc tự bôi trơn (loại polymer) |
| Tiếng ồn | Rất êm | Có tiếng ồn ở tốc độ cao hoặc khi mòn | Êm, nhưng có thể rung nếu ray dẫn không thẳng |
| Kích thước | Nhỏ gọn theo hướng kính | Cần không gian lớn hơn | Phụ thuộc chiều dài ray; khối con trượt nhỏ gọn |
| Giá thành | Rẻ nhất | Trung bình–cao | Cao nhất (cần cả ray + con trượt đồng bộ) |
| Tuổi thọ | Cao nếu bôi trơn đúng, mòn đều | Cao nhưng hỏng đột ngột khi quá tải | Cao nếu lắp đặt chính xác, mòn nhanh nếu ray bị bẩn |
| Môi trường | Tốt trong môi trường bẩn, hóa chất, nhiệt độ cao | Nhạy cảm với bụi, ẩm nếu không có seal | Nhạy cảm với bụi, phoi kim loại; cần che chắn ray |
| Loại chuyển động | Quay | Quay | Tuyến tính (thẳng) |
Lưu ý chọn lựa: Ổ trượt và ổ lăn dùng cho chuyển động quay; con trượt dùng cho chuyển động thẳng - đây là tiêu chí phân loại cơ bản nhất trước khi xét các tiêu chí còn lại.
Các loại ổ trượt (Journal bearing) phổ biến
Ổ trượt journal bearing có nhiều kiểu kết cấu khác nhau, từ loại trụ tròn cơ bản đến tilting pad cao cấp, mỗi loại được tối ưu cho một dải tốc độ, tải trọng và yêu cầu ổn định riêng.
- Ổ trượt trụ tròn (Plain/Cylindrical journal bearing): Đây là loại ổ trượt cơ bản và phổ biến nhất với kết cấu bề mặt trong dạng hình trụ tròn hoàn hảo.

Ảnh ổ trượt trụ tròn
- Ổ trượt trụ tròn có rãnh dầu theo chu vi bạc: Đây là dòng có rãnh dầu chạy dọc chu vi bên trong để cấp chất bôi trơn đều hơn.

Ảnh ổ trượt trụ tròn có rãnh dầu
- Ổ trượt có 2 rãnh để dầu đi vào ở mặt chia 2 nửa (Two lobe): Gồm 2 nửa ghép lại, vát rãnh cấp dầu đối xứng tại mặt ghép giúp dầu vào vùng chịu tải liên tục, làm mát và chống rung tốt hơn loại trụ tròn.

Ảnh ổ trượt có 2 rãnh để dầu
- Ổ trượt dạng elip hay dạng quả chanh (Lemon bearing): Khe hở hướng thẳng đứng nhỏ hơn phương ngang. Cấu trúc này ép màng dầu tạo áp suất cao theo phương đứng, tăng lực vững tâm, chống hiện tượng "oil whirl" cực tốt ở tốc độ cao.

Ảnh ổ trượt dạng quả chanh
- Ổ trượt 3 thùy (Three-lobe bearing): Lòng bạc chia thành 3 vùng biên dạng cong, tạo ra 3 vùng áp suất màng dầu đồng thời. Trục luôn quay đúng tâm tuyệt đối ở tốc độ siêu cao, nhưng gia công rất phức tạp.

Ảnh ổ trượt 3 thùy
- Ổ trượt 2 nửa bố trí lệch ngang (mặt ghép môi mè), (Offset journal bearing): Tâm của nửa bạc trên và nửa dưới lệch nhau theo phương ngang, tạo khe hở hội tụ ngặt ép màng dầu ổn định. Ô trượt chỉ cho phép trục quay theo 1 chiều. Thường dùng cho máy tốc độ cao nhưng tải trọng nhẹ.

Ảnh ổ trượt 2 nửa bố trí lệch ngang
- Ổ trượt nhiều miếng bạc, lưng bạc có trụ xoay (Tilting pad journal bearing): Loại cao cấp nhất, gồm nhiều miếng bạc lót riêng lẻ có thể tự nghiêng linh hoạt theo tải trọng và tốc độ. Triệt tiêu hoàn toàn kích động màng dầu, mang lại độ ổn định động học cao nhất cho các hệ thống tuabin, máy nén ly tâm siêu cao tốc.

Ảnh ổ trượt nhiều miếng bạc
Công dụng và ứng dụng của ổ trượt
Ổ trượt là một chi tiết máy dùng để hỗ trợ dẫn hướng và chịu tải trong các hệ thống cơ khí (máy công nghiệp, thiết bị tự động hóa, máy CNC, robot). Mục đích chính của ổ trượt là đỡ trục, đỡ các chi tiết quay hoặc chuyển động, giúp chuyển động trở nên chính xác, ổn định và giảm ma sát giữa các chi tiết khi chuyển động. Công dụng chính của ổ trượt:
1. Tăng độ bền cho động cơ, hộp số
- Sử dụng vật liệu cao cấp như thép hợp kim, thép chịu nhiệt và chịu lực giúp tăng khả năng chịu tải (bearing load capacity) và tuổi thọ cho động cơ, hộp số.
- Áp dụng công nghệ xử lý bề mặt như tôi bề mặt, phủ mạ hoặc xử lý nhiệt để cải thiện độ cứng, chống mài mòn và oxi hóa.
- Thiết kế kết cấu tối ưu nhằm phân bố lực đều, giảm tập trung ứng suất, từ đó hạn chế hư hỏng do mỏi vật liệu
2. Giảm thiểu tiếng ồn khi hoạt động
- Lựa chọn vật liệu cách âm, giảm rung như cao su, polyurethane cho các bộ phận đỡ hoặc bao bọc
- Tối ưu hóa thiết kế kết cấu nhằm giảm rung động và cộng hưởng cơ học trong quá trình vận hành
- Sử dụng bộ giảm chấn, đệm cao su hoặc bộ lọc rung động để hấp thụ và triệt tiêu tiếng ồn phát sinh từ các chi tiết chuyển động
3. Định vị trục, ổ trượt chi tiết máy/ chi tiết quay
- Sử dụng để đỡ các trục quay hoặc đỡ chi tiết máy quay trên trục, nhờ có ổ mà trục hoặc chi tiết quay trên trục có vị trí xác định và quay quanh một đường tâm định sẵn
- Thiết kế gối đỡ, ổ đỡ với độ cứng cao và khả năng chịu lực tốt để duy trì vị trí ổn định cho trục và chi tiết
- Áp dụng công nghệ đo lường và hiệu chỉnh vị trí bằng máy đo chuyên dụng để đảm bảo độ chính xác định vị
4. Giảm thiểu ma sát
- Lựa chọn loại dầu nhớt hoặc mỡ bôi trơn phù hợp với điều kiện làm việc, đảm bảo độ nhớt và tính năng chống mài mòn cao
- Sử dụng vòng bi, bạc đạn chất lượng cao để giảm ma sát giữa các bề mặt chuyển động
- Tối ưu hóa thiết kế bề mặt tiếp xúc như mài bóng, xử lý bề mặt giúp giảm hệ số ma sát
Ưu điểm và nhược điểm của ổ trượt
Mỗi loại ổ trục đều mang những đặc tính vận hành riêng biệt nhằm đáp ứng các yêu cầu làm việc khác nhau. Nhằm giúp người đọc có cái nhìn toàn diện trước khi đưa ra phương án thiết kế, dưới đây là các ưu điểm nổi bật cũng như những hạn chế còn tồn tại của ổ trượt.
Ưu điểm:
- Chịu tải trọng lớn: diện tích tiếp xúc rộng phân phối lực đều, phù hợp tải nặng và va đập.
- Chống rung tốt: màng dầu đóng vai trò bộ giảm chấn, vận hành êm.
- Kết cấu đơn giản: ít chi tiết, dễ chế tạo, dễ thay thế bạc lót.
- Làm việc ở tốc độ cao: không bị giới hạn bởi lực ly tâm của bi lăn.
- Tuổi thọ lý thuyết vô hạn khi bôi trơn thủy động đầy đủ.
- Tiết kiệm không gian: kết cấu gọn, kích thước hướng kính nhỏ.
- Ít nhạy cảm với bụi bẩn và nước hơn ổ lăn.

Ảnh ưu điểm của ổ trượt
Nhược điểm:
- Cần hệ thống bôi trơn: một số ứng dụng đòi hỏi bơm dầu chuyên dụng liên tục.
- Ma sát khởi động cao: dễ mài mòn khi khởi động/dừng do chưa có màng dầu.
- Tỏa nhiệt nhiều hơn ổ lăn ở tốc độ và tải trọng cao.
- Momen khởi động lớn hơn so với ổ bi.
- Yêu cầu khe hở chính xác: gia công đòi hỏi dung sai cao.
- Khó giám sát tình trạng và phát hiện hư hỏng sớm.

Ảnh nhược điểm của ổ trượt
6 yếu tố cần tính toán khi thiết kế ổ trượt
Để đảm bảo ổ trượt vận hành bền bỉ, giảm thiểu ma sát mài mòn và đạt hiệu suất tối ưu, quá trình thiết kế bắt buộc phải xem xét và tính toán kỹ lưỡng các yếu tố sau:
1. Tải trọng tác dụng (Load - P)
Xác định áp suất bề mặt (surface pressure) dựa trên lực tác dụng lên ổ trục và diện tích hình chiếu tiếp xúc. Thiết kế phải đảm bảo áp suất này không vượt quá giới hạn bền của vật liệu làm lót ổ.
2. Vận tốc trượt tương đối (Velocity - V)
Tốc độ quay của ngõng trục ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hình thành màng dầu bôi trơn. Tốc độ quá thấp có thể gây ma sát khô, trong khi tốc độ quá cao sẽ làm tăng nhiệt lượng sinh ra.
3. Trị số tích PV (PV Value)
Đây là thông số quan trọng (áp suất nhân với vận tốc) dùng để đánh giá khả năng sinh nhiệt và mức chịu nhiệt của ổ trượt. Nếu trị số PV vượt ngưỡng cho phép, ổ trượt sẽ bị quá nhiệt và dẫn đến kẹt trục.
4. Chế độ bôi trơn và loại chất bôi trơn
Lựa chọn trạng thái bôi trơn (bôi trơn thủy động - đầy đủ màng dầu, bôi trơn nửa ướt, hoặc chạy khô không bôi trơn). Đồng thời, chọn loại dầu/ mỡ có độ nhớt phù hợp với nhiệt độ và tải trọng làm việc.
5. Khe hở hướng kính (Clearance)
Việc lựa chọn dung sai và khe hở giữa ngõng trục và bạc lót là yếu tố quyết định. Khe hở quá nhỏ gây kẹt do giãn nở nhiệt; khe hở quá lớn làm giảm độ chính xác của tâm trục và làm mất ổn định màng dầu.
6. Lựa chọn vật liệu cặp ma sát
Vật liệu làm ổ trượt (như đồng, hợp kim babbitt, polyme tự bôi trơn) phải có độ mềm dẻo nhất định để chống dính, chống mài mòn tốt và có khả năng hấp thụ các hạt bụi bẩn nhỏ mà không làm xước ngõng trục thép.
7. Cân bằng nhiệt lượng và giải nhiệt
Tính toán lượng nhiệt sinh ra do ma sát và khả năng tản nhiệt của thân ổ ra môi trường bên ngoài. Trong nhiều trường hợp, thiết kế phải bố trí thêm các rãnh dẫn dầu hoặc hệ thống bơm dầu tuần hoàn để làm mát liên tục.

Ảnh các yếu tố cần xem xét khi thiết kế
Một số ký hiệu cơ bản và ý nghĩa của ổ trượt
Ký hiệu ổ trượt là hệ thống các ký tự, số và dấu hiệu được quy định để nhận diện, phân loại và mô tả các thông số kỹ thuật của ổ trượt trong các tài liệu kỹ thuật, thiết kế, sản xuất và bảo trì cơ khí. Việc sử dụng ký hiệu giúp dễ dàng tra cứu, lựa chọn và áp dụng đúng loại ổ trượt phù hợp với từng mục đích sử dụng cụ thể.
"Các ký hiệu đã có sự phù hợp rộng rãi cho tất cả các kiểu ổ trượt... Sự phân loại các ký hiệu này được lập ra để sử dụng trong các tính toán và xác định công nghệ và hình học cũng như trong bảo đảm chất lượng của các ổ trợt. - Nguồn: TCVN 8287-4:2009
Để giúp người đọc dễ dàng nhận biết và tra cứu các thông số kỹ thuật bạc trượt dẫn hướng trong lĩnh vực con trượt công nghiệp, tiêu chuẩn TCVN 8287-4:2009 đã quy định rõ ràng hệ thống ký hiệu cơ bản. Mỗi ký hiệu đều đại diện cho một đại lượng vật lý hoặc thông số quan trọng trong thiết kế, lắp đặt và vận hành ổ trượt. Dưới đây là bảng tổng hợp một số ký hiệu cơ bản cùng ý nghĩa của chúng:
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa |
|
A |
Diện tích, độ giãn dài khi đứt |
|
B |
Chiều rộng, pháp tuyến với chiều chuyển động |
|
D |
Đường kính |
|
F |
Lực, tải trọng |
|
H |
Chiều cao, độ cứng |
|
L |
Chiều dài |
|
M |
Momen, hệ số hòa trộn |
|
N |
Tốc độ quay (số vòng trên đơn vị thời gian) |
|
P |
Công suất, dòng nhiệt |
|
R |
Bán kính, nhám bề mặt |
|
T |
Nhiệt độ |
|
U |
Tốc độ bề mặt theo chiều x hoặc j |
|
Z |
Số, tọa độ, sự thắt lại sau khi đứt |
|
h |
Chiều cao, chiều sâu, chiều dày, khe hở |
|
l |
Chiều dài, số mũ |
|
p |
Áp suất, áp suất bề mặt |
|
r |
Bán kính, tọa độ hướng tâm |
|
t |
Thời gian, chiều dày thành, chiều dày lớp lót |
|
w |
Tốc độ góc |
|
x, y, z |
Tọa độ Đề-các, khoảng cách |
Câu hỏi thường gặp về các loại ổ trượt
Q1: Ổ trượt và ổ lăn loại nào bền hơn?
Phụ thuộc vào điều kiện sử dụng. Ổ trượt bền hơn trong môi trường tải trọng va đập, rung động lớn, tốc độ thấp, hoặc không gian lắp đặt hẹp. Ổ lăn bền hơn ở tốc độ cao, tải trọng hướng tâm nhẹ, và khi cần ma sát khởi động thấp. Ổ trượt kim loại (đồng, babbitt) thường có tuổi thọ rất cao nếu bôi trơn đúng cách.
Q2: Ổ trượt cần bôi trơn như thế nào?
- Ổ kim loại (bạc đồng, babbitt): Cần bôi trơn liên tục bằng dầu hoặc mỡ. Có thể dùng hệ thống bôi trơn tuần hoàn, vòng dầu, hoặc bơm định kỳ.
- Ổ tự bôi trơn (graphite, PTFE, bronze xốp): Không cần hoặc cần rất ít bôi trơn từ bên ngoài.
- Ổ polymer: Thường không cần bôi trơn, chịu được môi trường bẩn.
Nguyên tắc chung: đảm bảo màng dầu thủy động hình thành giữa trục và bạc để tránh tiếp xúc kim loại trực tiếp.
Q3: Khi nào nên dùng ổ trượt thay vì ổ lăn?Nên chọn ổ trượt khi:
- Tải trọng va đập hoặc rung động cao (máy ép, búa đóng cọc)
- Tốc độ rất thấp hoặc chuyển động dao động
- Đường kính trục lớn (không gian không đủ cho ổ lăn)
- Môi trường bẩn, bụi, hóa chất
- Yêu cầu vận hành êm, không tiếng ồn
- Cần chia đôi ổ để lắp vào trục giữa (ổ trượt dạng nửa)
Q4: Ổ trượt polymer có dùng môi trường ăn mòn không?
Có. Đây là một trong những ưu điểm lớn nhất của ổ trượt polymer (PTFE, PEEK, UHMWPE, nylon):
- Không bị gỉ, không phản ứng với axit loãng, kiềm, dung môi thông thường
- PTFE và PEEK chịu hóa chất tốt nhất trong nhóm polymer
- Dùng phổ biến trong ngành thực phẩm, hóa chất, xử lý nước, y tế
- Lưu ý: kiểm tra khả năng chịu nhiệt và hóa chất cụ thể theo datasheet của nhà sản xuất
Q5: PV value ổ trượt là gì?
PV = P × V, trong đó:- P = áp suất bề mặt (N/mm² hoặc psi) = tải trọng / diện tích tiếp xúc
- V = vận tốc trượt bề mặt (m/s hoặc ft/min)
|
Vật liệu |
PV max (N/mm² · m/s) |
|---|---|
|
Đồng thiếc |
1,5 – 2,0 |
|
PTFE |
0,05 – 0,1 |
|
PEEK |
0,3 – 0,5 |
|
POM (Delrin) |
0,1 – 0,15 |
Khi thiết kế, cần đảm bảo PV thực tế < PV giới hạn của vật liệu đã chọn.
Q6: Các thương hiệu bạc lót ổ trượt phổ biến hiện nay là gì?
Trên thị trường hiện có nhiều thương hiệu bạc lót ổ trượt được tin dùng trong công nghiệp. Phổ biến nhất gồm Igus (Đức) với dòng iglidur nổi tiếng về tự bôi trơn và chịu hóa chất; Oiles (Nhật) chuyên bạc lót đồng composite và tự bôi trơn; GGB (Mỹ) với vật liệu trượt hiệu suất cao dùng trong ô tô và công nghiệp nặng; Bunting Bearings chuyên bạc lót đồng và bimetal. Tại Việt Nam, các thương hiệu Đài Loan như Sankyo Oilless và CSBC cũng được sử dụng rộng rãi nhờ giá cạnh tranh và dễ tìm nguồn hàng.
Trên đây là những thông tin tổng quan và chi tiết về ổ trượt thuật ngữ, định nghĩa, phân loại và ký hiệu ổ trượt, giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp cho từng ứng dụng. Nếu bạn cần tư vấn thêm hoặc muốn tìm hiểu các giải pháp tối ưu về con trượt, ray trượt, hãy liên hệ ngay với Kỷ Nguyên Máy qua hotline: 077.209.8686 để được hỗ trợ tận tình và nhận báo giá tốt nhất. Kỷ Nguyên Máy - đồng hành cùng thành công của bạn!
Trần Đức Thiện
CEO Trần Đức Thiện không chỉ là người sáng lập mà còn là linh hồn của Kỷ Nguyên Máy. Với tầm nhìn chiến lược, kiến thức chuyên môn sâu rộng và tinh thần đổi mới không ngừng, anh đã trở thành cái tên uy tín trong lĩnh vực kinh doanh xuất nhập khẩu và tư vấn giải pháp linh kiện cơ khí, máy móc CNC tại Việt Nam.