• Số 12 Đào Cam Mộc, Phường Hoà Cường, TP Đà Nẵng
  • 077. 209. 8686

Bảng tra thông số bạc đạn đũa 1 dãy & 2 dãy - Chi tiết nhất!

Tác giả: Trần Đức Thiện Ngày đăng: 12/09/2022
Nội dung bài viết

Thông số bạc đạn đũa là những kiến thức nền tảng quan trọng giúp bạn lựa chọn đúng sản phẩm cho mọi ứng dụng kỹ thuật. Khi nhìn vào một vòng bi, bạn sẽ thấy một dãy ký tự và số phức tạp. Tuy nhiên, mỗi ký hiệu đó đều chứa đựng những thông tin then chốt về kích thước, cấu tạo, và khả năng làm việc của nó. Việc nắm vững cách giải mã các ký hiệu này sẽ giúp bạn tránh được những sai lầm trong quá trình lắp đặt và vận hành, từ đó tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của máy móc.

Bảng tra thông số bạc đạn đũa 1 dãy & 2 dãy - Chi tiết nhất!

Bảng tra thông số vòng bi đũa các model phổ biến

Khi tra cứu thông số vòng bi đũa, việc hiểu rõ ý nghĩa của từng chỉ số là rất quan trọng để đưa ra quyết định lựa chọn tối ưu.

Đây là ba thông số cơ bản nhất, xác định hình học của vòng bi:

  • d: Đường kính vòng lăn là đường kính lỗ của vòng bi, hay còn gọi là đường kính trục.
  • D: Đường kính ký hiệu vòng ngoài
  • B: Ký hiệu độ dày của vòng bi, hay còn gọi là chiều rộng, thường được ký hiệu bằng chữ B. Độ dày này được đo từ bề mặt tiếp xúc bên trong đến bề mặt tiếp xúc bên ngoài của vòng bi. 

Mã vòng bi đũa đỡ

Kích thước chính

Tải cơ bản

Tốc độ

   

Động

Tĩnh

Tốc độ

tham

chiếu

Giới hạn

tốc độ

 

d (mm)

D (mm)

B (mm)

C (kN)

C0 (kN)

vòng/phút

vòng/phút

NJ 202 ECP 15 35 11 12.5 10.2 22 000 26 000
NU 202 ECP 15 35 11 12.5 10.2 22 000 26 000
N 203 ECP 17 40 12 20 14.3 20 000 22 000
NJ 203 ECP 17 40 12 20 14.3 20 000 22 000
NJ 2203 ECP 17 40 16 27.5 21.6 20 000 22 000
NJ 303 ECP 17 47 14 28.5 20.4 17 000 20 000
NU 203 ECP 17 40 12 20 14.3 20 000 22 000
NU 2203 ECP 17 40 16 27.5 21.6 20 000 22 000
NU 303 ECP 17 47 14 28.5 20.4 17 000 20 000
NUP 203 ECP 17 40 12 20 14.3 20 000 22 000
NUP 2203 ECP 17 40 16 27.5 21.6 20 000 22 000
N 204 ECP 20 47 14 28.5 22 17 000 19 000
N 304 ECP 20 52 15 35.5 26 15 000 18 000
NJ 204 ECP 20 47 14 28.5 22 17 000 19 000
NJ 2204 ECP 20 47 18 34.5 27.5 17 000 19 000
NJ 2304 ECP 20 52 21 47.5 38 15 000 18 000
NJ 304 ECP 20 52 15 35.5 26 15 000 18 000
NU 204 ECP 20 47 14 28.5 22 17 000 19 000
NU 2204 ECP 20 47 18 34.5 27.5 17 000 19 000
NU 2304 ECP 20 52 21 47.5 38 15 000 18 000
NU 304 ECP 20 52 15 35.5 26 15 000 18 000
NUP 204 ECP 20 47 14 28.5 22 17 000 19 000
NUP 2304 ECP 20 52 21 47.5 38 15 000 18 000
NUP 304 ECP 20 52 15 35.5 26 15 000 18 000
NCF 3004 CV 20 42 16 28.1 28.5 8 500 10 000
NCF 3006 CV 30 55 19 39.6 44 6 000 7 500
NCF 3008 CV 40 68 21 57.2 69.5 4 800 6 000
NJG 2308 VH 40 90 33 145 156 3 000 3 600
NCF 3010 CV 50 80 23 76.5 98 4 000 5 000
NCF 2914 CV 70 100 19 76.5 116 3 000 3 800
NCF 2916 CV 80 110 19 80.9 132 2 600 3 400
NCF 2920 CV 100 140 24 128 200 2 000 2 600
NCF 2922 CV 110 150 24 134 220 1 900 2 400
NCF 2924 CV 120 165 27 172 290 1 800 2 200
NCF 3024 CV 120 180 46 292 440 1 700 2 000
NCF 2926 CV 130 180 30 205 360 1 600 2 000
NNF 5004 ADB-2LSV 20 42 30 45.7 55   3 400
NNF 5005 ADB-2LSV 25 47 30 50.1 65.5   3 000
NNF 5006 ADB-2LSV 30 55 34 57.2 75   2 600
NNF 5007 ADB-2LSV 35 62 36 70.4 98   2 200
NNF 5008 ADB-2LSV 40 68 38 85.8 116   2 000
NNF 5009 ADB-2LSV 45 75 40 102 146   1 800
NNF 5010 ADB-2LSV 50 80 40 108 160   1 700
NNF 5011 ADB-2LSV 55 90 46 128 193   1 500
NNF 5012 ADB-2LSV 60 95 46 134 208   1 400
NNF 5013 ADB-2LSV 65 100 46 138 224   1 300
NNF 5014 ADB-2LSV 70 110 54 187 285   1 200
NNF 5015 ADB-2LSV 75 115 54 224 310   1 100

Ý nghĩa phân loại bạc đạn đũa

Chữ cái đầu tiên trong mã cơ bản của bạc đạn đũa thường là "N", biểu thị đây là một vòng bi đũa. Các chữ cái tiếp theo sau "N" sẽ mô tả cấu trúc gờ chặn góc (flanges) trên vòng trong và vòng ngoài, từ đó xác định khả năng chịu tải hướng trục và tính năng định vị của vòng bi:

1. Loại N

- Đũa một dãy.

- Có gờ chặn góc không thể tách rời ở cả hai mặt của vòng trong.

- Vòng ngoài không có gờ chặn.

- Không chịu tải hướng trục và cho phép dịch chuyển dọc trục theo cả hai hướng.

2. Loại NU

- Đũa một dãy.

- Có gờ chặn góc không thể tách rời ở cả hai mặt của vòng ngoài.

- Vòng trong không có gờ chặn.

- Không chịu tải hướng trục và cho phép dịch chuyển dọc trục theo cả hai hướng.

3. Loại NJ

- Đũa một dãy.

- Có gờ chặn góc không thể tách rời ở hai mặt của vòng ngoài và một mặt của vòng trong.

- Chịu tải hướng trục một chiều.

4. Loại NUP

- Đũa một dãy.

- Có gờ chặn góc không thể tách rời ở cả hai mặt của vòng ngoài, cùng với một gờ chặn góc có thể tách rời và một gờ chặn góc không thể tách rời ở vòng trong.

- Thích hợp làm ổ trục cố định, có khả năng chịu tải hướng trục hai chiều

5. Loại NF

- Đũa một dãy.

- Có gờ chặn góc không thể tách rời ở cả hai mặt của vòng trong và một mặt của vòng ngoài.

- Chịu tải hướng trục một chiều.

6. Loại NNU

- Đũa hai dãy.

- Ba gờ chặn góc không thể tách rời ở vòng ngoài và không có gờ ở vòng trong.

- Sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi tải trọng tương đối lớn.

7. Loại NN

- Đũa hai dãy.

- Ba gờ chặn góc không thể tách rời ở vòng trong và không có gờ ở vòng ngoài.

- Sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi tải trọng tương đối lớn

ký hiệu vòng bi đũa (thông số bạc đạn đũa)

ký hiệu vòng bi đũa (thông số bạc đạn đũa)

ký hiệu vòng bi đũa (thông số bạc đạn đũa)

ký hiệu vòng bi đũa (thông số bạc đạn đũa)

Hình ảnh thiết kế các loại vòng bi đũa

Ảnh phân loại bạc đạn đũa (ví dụ: NU, NJ, NUP, N, NF, NNU, NN)

Giải thích quy ước kích thước

Quy ước về kích thước là một trong những thông tin quan trọng nhất được mã hóa trong mã cơ bản của vòng bi. Việc giải mã chính xác đường kính trong (d), đường kính ngoài (D) và chiều rộng (B) là bước đầu tiên để đảm bảo vòng bi phù hợp với vị trí lắp đặt.

  • Đường kính trong (d): Đối với hầu hết các vòng bi có đường kính trong từ 20mm trở lên, hai con số cuối cùng của mã cơ bản x 5 để có được đường kính trong thực tế bằng milimet. Ví dụ, một vòng bi có ký hiệu "6204" sẽ có đường kính trong là 04 x 5 = 20mm. Tuy nhiên, các ký hiệu đặc biệt: "00" tương ứng với 10mm, "01" là 12mm, "02" là 15mm và "03" là 17mm. Các kích thước trung gian không theo quy tắc nhân 5 (ví dụ: 22mm, 28mm, 32mm) thường được biểu thị rõ ràng bằng một dấu gạch chéo, ví dụ "62/22" có nghĩa là đường kính trong là 22mm. 
  • Đường kính ngoài (D) và Chiều rộng (B): Các con số đầu tiên trong mã cơ bản thường liên quan đến chuỗi kích thước bề rộng hoặc chiều cao, và chuỗi kích thước đường kính ngoài. Các kích thước này được chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO (ISO 15 cho ổ đỡ hướng tâm, ISO 104 cho ổ chặn, ISO 355 cho ổ côn) và DIN (DIN 616, DIN 620, DIN 5412), đảm bảo tính tương thích và khả năng thay thế giữa các nhà sản xuất tuân thủ các tiêu chuẩn này.

Ý nghĩa các ký hiệu trên vòng bi đũa - các Hậu tố và Tiền tố đặc biệt 

Hậu tố thường đứng sau ký hiệu cơ bản, cung cấp thông tin chi tiết về các đặc điểm bổ sung của vòng bi.

Về lồng và vật liệu:

  • M: Lồng bằng đồng thau nguyên khối gia công.
  • MA: Lồng bằng đồng thau nguyên khối, định tâm theo vòng ngoài.
  • P, PH: Lồng bằng nhựa Polyamid (P) hoặc PEEK (PH) gia công.
  • J: Lồng bằng thép dập.
  • W: Lồng bằng thép.

Về nắp chắn và phớt:

  • Z: Nắp chắn bằng thép dập ở một bên.
  • 2Z: Nắp chắn bằng thép dập ở cả hai bên.
  • RS, 2RS: Phớt chắn bằng cao su có tấm thép gia cố ở một hoặc cả hai bên.

Về độ chính xác và khe hở:

  • C2, C3, C4, C5: Độ hở hướng tâm bên trong vòng bi. C3 là tiêu chuẩn phổ biến, C2 nhỏ hơn C3, còn C4 và C5 lớn hơn C3.
  • P5, P6: Cấp dung sai về độ chính xác. P5 có độ chính xác cao hơn P6.

Về thiết kế và các đặc tính khác:

  • E: Thiết kế bên trong được tối ưu hóa, thường có khả năng chịu tải cao hơn.
  • S0, S1: Ổn định kích thước cho nhiệt độ làm việc cao. S0 cho phép hoạt động tới 150°C, trong khi S1 cho phép tới 200°C.
  • W33: Có rãnh và ba lỗ bôi trơn trên vòng ngoài, giúp việc bôi trơn dễ dàng hơn.

Tóm lại, việc nắm vững ý nghĩa các ký hiệu và bảng tra cứu thông số kỹ thuật phổ biến của các dòng bạc đạn đũa trên vòng bi đũa không chỉ giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp mà còn đảm bảo hiệu quả và độ bền cho hệ thống máy móc của mình. Hy vọng những thông tin chi tiết mà Kỷ Nguyên Máy đã chia sẻ sẽ trở thành cẩm nang hữu ích, giúp bạn tự tin hơn trong việc tra cứu và ứng dụng vòng bi đũa vào công việc thực tế. Hãy luôn chủ động tìm hiểu và đối chiếu thông tin từ các bảng tra cứu chính thức để đưa ra quyết định chính xác, góp phần tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ cho thiết bị của bạn.

Bình luận (1 bình luận)

binh-luan

Hello World! https://yasbop.com?hs=485123e06c07c1c8bfc61d34c67ac395&

18/11/2022

nbfu80

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

CEO Trần Đức Thiện không chỉ là người sáng lập mà còn là linh hồn của Kỷ Nguyên Máy. Với tầm nhìn chiến lược, kiến thức chuyên môn sâu rộng và tinh thần đổi mới không ngừng, anh đã trở thành cái tên uy tín trong lĩnh vực kinh doanh xuất nhập khẩu và tư vấn giải pháp linh kiện cơ khí, máy móc CNC tại Việt Nam.

Nội dung bài viết
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Gọi ngay cho chúng tôi
Chat với chúng tôi qua Zalo
Chat với chúng tôi qua Messenger
Chat với chúng tôi qua Telegram