-
- Tổng tiền thanh toán:

Tra cứu bảng thông số bạc đạn xe máy Honda, Yamaha, Suzuki
Tác giả: Trần Đức Thiện
Ngày đăng: 20/10/2026
Nội dung bài viết
Bạc đạn xe máy là bộ phận quan trọng, giúp bánh xe, trục quay và động cơ vận hành ổn định, giảm ma sát trong quá trình sử dụng. Tùy từng dòng xe và vị trí lắp đặt, Honda, Yamaha hay Suzuki có thể sử dụng bạc đạn với mã sản phẩm và kích thước khác nhau. Tra cứu thông số bạc đạn xe máy Honda, Yamaha, Suzuki sẽ giúp bạn xác định đúng mã vòng bi, đối chiếu kích thước và lựa chọn sản phẩm phù hợp khi bảo dưỡng hoặc thay thế, hạn chế nhầm lẫn trong quá trình sử dụng.

Ảnh tra cứu bảng thông số bạc đạn xe máy Honda, Yamaha, Suzuki
Bảng thông số bạc đạn xe máy Honda
Honda là hãng xe phổ biến nhất tại Việt Nam. Các dòng xe số và xe tay ga của Honda có sự đồng bộ tương đối cao về mã bạc đạn bánh và cùi dĩa qua nhiều đời xe.
Thông số bạc đạn xe Honda Wave Alpha / Wave S 110 / RSX
Các dòng xe Wave số phổ thông của Honda dùng hệ thông số chuẩn, rất dễ tìm kiếm thay thế:
| Vị trí lắp đặt | Mã bạc đạn tiêu chuẩn | Kích thước (Đường kính trong x ngoài x Dày) | Loại nắp bít khuyên dùng |
| Bánh trước | 6201 | 12 x 32 x 10 mm | Nắp cao su (2RS / LLU) |
| Bánh sau | 6301 | 12 x 37 x 12 mm | Nắp cao su (2RS / LLU) |
| Cùi dĩa (Bánh sau) | 6203 | 17 x 40 x 12 mm | Nắp cao su (2RS / LLU) |
Lưu ý: Khi thay bạc đạn bánh cho Wave, bạn nên kiểm tra luôn phốt cao su chắn bụi ở hai bên đùm xe. Phốt chai cứng sẽ làm nước theo cốt bánh chui vào trong, khiến bạc đạn mới thay cũng nhanh chóng bị gỉ sét và vỡ bi.
Thông số bạc đạn xe Honda Future 125
Dòng Future (Future Neo, Future X, Future 125 Fi) có kết cấu dàn chân chắc chắn, thông số bạc đạn cụ thể như sau:
| Vị trí lắp đặt | Mã bạc đạn tiêu chuẩn | Kích thước (Trong x Ngoài x Dày) | Loại nắp bít khuyên dùng |
| Bánh trước | 6201 | 12 x 32 x 10 mm | Nắp cao su (2RS) |
| Bánh sau | 6301 | 12 x 37 x 12 mm | Nắp cao su (2RS) |
| Cùi dĩa | 6203 (hoặc 6201 tùy đời) | 17 x 40 x 12 mm | Nắp cao su (2RS) |
Ảnh thông số bạc đạn xe máy cho dòng xe Honda
Thông số bạc đạn máy Dream & Wave (động cơ)
Bên trong vách lốc máy, bạc đạn chịu nhiệt độ cao và ngâm trong nhớt. Vì vậy, các vị trí này không sử dụng nắp cao su mà dùng loại không nắp bít hoặc nắp sắt để nhớt máy đi qua bôi trơn liên tục.
| Vị trí trong động cơ | Mã bạc đạn tiêu chuẩn | Ghi chú kỹ thuật |
| Bạc đạn dên (Trục khuỷu) | 63/22 hoặc 6304 | Bạc đạn chịu tải lớn, dơ nhẹ là máy kêu xè xè |
| Trục sơ cấp / thứ cấp (Hộp số) | 6203, 6201, 6006 | Tùy vị trí vách máy trái/phải |
| Bạc đạn cam | 6902, 6001 | Nằm trên đầu bọt (đầu quy-lát) |
Bạc đạn xe máy Honda Air Blade
Honda Air Blade có nhiều đời xe với cấu tạo và thông số bạc đạn khác nhau tại từng vị trí lắp đặt. Dưới đây là bảng thông số bạc đạn xe máy Honda Air Blade giúp bạn tra cứu mã bạc đạn, kích thước và lựa chọn sản phẩm phù hợp khi cần thay thế.
| Vị trí lắp đặt trên xe | Mã bạc đạn tiêu chuẩn | Kích thước (Trong x Ngoài x Dày) | Loại nắp bít khuyên dùng |
| Bánh trước | 6201 (hoặc 6300 tùy đời mâm) | 12 x 32 x 10 mm (với 6201) | Nắp cao su (2RS / LLU) |
| Bánh sau | 6303 | 17 x 47 x 14 mm | Nắp cao su (2RS / LLU) |
| Hộp số / Bộ láp (Nhông hú) | 6202 | 15 x 35 x 11 mm | Nắp sắt (ZZ) hoặc không nắp |
| Hộp số / Bộ láp (Trục bánh sau) | 6004 | 20 x 42 x 12 mm | Nắp sắt (ZZ) hoặc không nắp |
| Hộp số / Các vị trí trục phụ láp | 6201, 6002 | Tùy vị trí vách lốc hộp số | Nắp sắt (ZZ) |
| Bạc đạn dên (Trục khuỷu) | 63/22 (hoặc mã chuyên dụng) | 22 x 56 x 16 mm | Không nắp (Open) |
Bạc đạn xe máy Honda SH các đời
Honda SH có nhiều phiên bản và đời xe, do đó thông số bạc đạn có thể khác nhau tùy theo mẫu xe và vị trí lắp đặt. Bảng tra cứu dưới đây tổng hợp thông số bạc đạn xe máy Honda SH các đời, giúp bạn dễ dàng đối chiếu mã và kích thước khi cần thay thế.
| Dòng xe SH | Vị trí lắp đặt | Mã bạc đạn tiêu chuẩn | Kích thước (mm) | Loại nắp bít / Ghi chú |
| SH 125i / 150i / Mode (Các đời phổ biến) | Bánh trước | 6201 | 12 x 32 x 10 | Nắp cao su (2RS) – Chống nước, bụi. |
| Bánh sau | 6303 | 17 x 47 x 14 | Nắp cao su (2RS) – Chịu tải trọng lớn. | |
| Hộp số / Nhông láp | 6202, 6004 | Tùy trục | Nắp sắt (ZZ) hoặc không nắp – Ngâm dầu láp. | |
| SH 350i (Đời phân khối lớn) | Bánh trước / Sau | Mã chuyên dụng (Tùy phiên bản mâm lớn) | Tra cứu theo catalog hãng | Sử dụng vòng bi tải trọng cao chịu tốc độ lớn. |
Bảng tra cứu thông số bạc đạn xe máy Yamaha
Xe máy Yamaha có đặc trưng gia công chân cốt chắc chắn, khả năng tăng tốc mạnh nên bạc đạn chịu lực tải tức thời khá cao.
Thông số bạc đạn xe máy Sirius Fi
Dòng xe Sirius xăng cơ và Sirius Fi có một điểm khác biệt nhỏ ở hệ thống bánh trước cần lưu ý:
| Vị trí lắp đặt | Sirius Xăng Cơ | Sirius Fi (Phun xăng điện tử) | Loại nắp bít |
| Bánh trước | 6300 (10 x 35 x 11 mm) | 6201 (12 x 32 x 10 mm) | Nắp cao su (2RS) |
| Bánh sau | 6301 (12 x 37 x 12 mm) | 6301 (12 x 37 x 12 mm) | Nắp cao su (2RS) |
| Cùi dĩa | 6004 (20 x 42 x 12 mm) | 6004 (20 x 42 x 12 mm) | Nắp cao su (2RS) |
Thông số bạc đạn máy Exciter 150 & Exciter 2010
Dòng xe côn tay Exciter qua các thế hệ từ Exciter 135 (4 số, 5 số) đến Exciter 150 có thông số lốc máy và bánh xe khá rõ ràng.
| Vị trí lắp đặt | Exciter 150 & VVA | Exciter 2010 (135cc) | Loại nắp bít khuyến nghị |
| Bánh trước | 6300 (10 × 35 × 11 mm) | 6300 (10 × 35 × 11 mm) | Nắp cao su (2RS) |
| Bánh sau | 6301 (12 × 37 × 12 mm) | 6301 (12 × 37 × 12 mm) | Nắp cao su (2RS) |
| Cùi dĩa | 6004 (20 × 42 × 12 mm) | 6004 (20 × 42 × 12 mm) | Nắp cao su (2RS) |
| Bạc đạn dên | 6305 (25 × 62 × 17 mm) hoặc mã đặc chủng | Thông số bạc đạn dên zin riêng | Bạc đạn hở, chịu tốc độ cao |
| Bạc đạn trục số | 6202 (15 × 35 × 11 mm) | 6302 (15 × 42 × 13 mm), 6004 (20 × 42 × 12 mm), tùy vị trí vách máy | Bạc đạn hở hoặc nắp sắt (ZZ), tùy vị trí |
Ảnh thông số bạc đạn xe máy Yamaha
Bảng tra cứu thông số bạc đạn xe máy Suzuki
Các dòng xe Suzuki nổi tiếng với độ bền khung gầm và máy đầm, tuy nhiên linh kiện xe Suzuki thường có mã riêng biệt ở một số vị trí.
Thông số bạc đạn xe máy Suzuki Raider / Satria F150
Dòng xe Hyperbone tốc độ cao như Raider 150 (Xăng cơ & Fi) yêu cầu bạc đạn bánh cực kỳ chuẩn xác để tránh hiện tượng sàng lắc ở tốc độ trên 100 km/h.
| Vị trí | Mã bạc đạn | Kích thước chuẩn | Ghi chú |
| Bánh trước | 6301 | 12 x 37 x 12 mm | Nắp cao su 2RS |
| Bánh sau | 6201 hoặc 6301 | Tùy đời mâm dĩa | Nắp cao su 2RS |
| Cùi dĩa | 6203 | 17 x 40 x 12 mm | Nắp cao su 2RS |
Thông số bạc đạn xe máy Suzuki Viva
Dòng xe số huyền thoại Suzuki Viva 110 (Viva đĩa/trống) và Viva Fi dùng hệ thông số:
| Vị trí lắp đặt | Mã bạc đạn | Kích thước (mm) |
| Bánh trước | 6300 | 10 × 35 × 11 |
| Bánh trước | 6201 | 12 × 32 × 10 |
| Bánh sau | 6301 | 12 × 37 × 12 |
| Cùi dĩa | 6203 | 17 × 40 × 12 |
Ảnh thông số bạc đạn xe máy Suzuki
Thông số bạc đạn xe máy Suzuki Axelo
Dòng xe côn tay phổ thông Axelo 125cc:
| Vị trí lắp đặt | Mã bạc đạn | Kích thước (mm) |
| Bánh trước | 6300-2RS | 10 × 35 × 11 |
| Bánh sau | 6201-2RS | 12 × 32 × 10 |
| Bánh sau | 6301-2RS | 12 × 37 × 12 |
| Cùi dĩa | 6203-2RS | 17 × 40 × 12 |
Thông số bạc đạn xe máy Suzuki Smash
Dòng xe số Smash 110:
| Vị trí lắp đặt | Mã bạc đạn | Kích thước (mm) |
| Bánh trước | 6300 | 10 × 35 × 11 |
| Bánh sau | 6301 | 12 × 37 × 12 |
| Cùi dĩa | 6203 | 17 × 40 × 12 |
Việc tra cứu bảng thông số bạc đạn xe máy Honda, Yamaha, Suzuki giúp bạn xác định mã vòng bi phù hợp với từng vị trí lắp đặt, thuận tiện hơn khi bảo dưỡng hoặc thay thế. Tuy nhiên, thông số có thể khác nhau tùy dòng xe, đời xe và phiên bản sử dụng. Để chọn đúng loại bạc đạn, bạn nên đối chiếu kích thước thực tế trước khi mua. Nếu đang cần tìm mua vòng bi theo mã hoặc kích thước cụ thể, hãy liên hệ Kỷ Nguyên Máy qua hotline 077.209.8686 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.


Trần Đức Thiện
CEO Trần Đức Thiện không chỉ là người sáng lập mà còn là linh hồn của Kỷ Nguyên Máy. Với tầm nhìn chiến lược, kiến thức chuyên môn sâu rộng và tinh thần đổi mới không ngừng, anh đã trở thành cái tên uy tín trong lĩnh vực kinh doanh xuất nhập khẩu và tư vấn giải pháp linh kiện cơ khí, máy móc CNC tại Việt Nam.