-
- Tổng tiền thanh toán:

Trục vít me - ball screw là gì? Cấu tạo, nguyên lý, phân loại
Tác giả: Trần Đức Thiện
Ngày đăng: 05/04/2020
Nội dung bài viết
Trục vít me (thuật ngữ tiếng anh Ball screw) là một chi tiết cơ khí được sử dụng để kết nối hai hoặc nhiều vật thể với nhau và truyền động cơ học tuyến tính có nhiệm vụ biến đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến. Chi tiết truyền động tuyến tính này có chức năng biến đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến một cách chính xác và hiệu quả.

Ảnh Trục vít me - ball screw là gì? Cấu tạo, nguyên lý, phân loại
Khái niệm trục vít me
Trục vít me (Ball screw) là cơ cấu cơ khí chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến với độ chính xác cao. Bộ truyền gồm trục vít và đai ốc bi; các viên bi thép lăn trong rãnh ren giúp giảm ma sát, vận hành êm ái.
Trục vít me là thuật ngữ chung dùng để chỉ các cơ cấu truyền động dạng vít me, bao gồm cả vít me ren thang và vít me bi. Trong đó, ball screw là loại vít me sử dụng hệ thống bi tuần hoàn để tối ưu khả năng truyền động. Tại Việt Nam, sản phẩm này còn được biết đến với nhiều tên gọi khác như vít me bi, trục vitme bi, vitme đai ốc bi hoặc vitme tuần hoàn bi.
Về mặt thuật ngữ, trục vít me là tên gọi chung của các dạng vít me truyền động, bao gồm vít me ren thang và vít me bi. Trong đó, Ball Screw (hay còn gọi là vít me bi, trục vít me bi, vitme bi) là loại trục vít me sử dụng các viên bi thép tuần hoàn giữa trục vít và đai ốc nhằm giảm ma sát trong quá trình vận hành.
|
Tiêu chí so sánh |
Lead screw (Vít me thường) |
Ball screw (Vít me bi) |
|
|
1 |
Loại ren (Thread profile) |
Ren thang (Trapezoidal / ACME) Góc ren: 29° (ACME) hoặc 30° (Metric Trapezoidal) Tiếp xúc mặt phẳng giữa ren và đai ốc |
Ren cung tròn (Gothic arch / Circular arc) Góc tiếp xúc: 45° Bi thép lăn trong rãnh ren — tiếp xúc điểm (point contact) |
|
2 |
Vật liệu trục / đai ốc |
Trục: Thép C45, SCM440, SUS304 (inox) Đai ốc: đồng thau C3604, nhựa POM, gang GG25 Hoặc: thép 45 nhiệt luyện cho ứng dụng nặng |
Trục: Thép hợp kim SCM415/SCM440 Nhiệt luyện cảm ứng/thấm C → HRC 58–62 Đai ốc: Thép SCM440 + bi thép SUJ2 (HRC 62–64) |
|
3 |
Đường kính danh nghĩa (mm) |
Phổ biến: Ø8 – Ø200mm Dạng nhỏ (miniature): Ø4 – Ø8mm (chuẩn ISO / DIN) |
Phổ biến: Ø8 – Ø125mm Dạng miniature: Ø4 – Ø6mm (chuẩn JIS B 1192) |
|
4 |
Bước ren - Pitch / Lead (mm) |
1 – 50mm (bước lớn tuỳ chế tạo) Dạng: bước đơn hoặc đa đầu mối Lead = Pitch × số đầu mối |
1 – 40mm (chuẩn JIS) Phổ biến: 5, 10, 16, 20, 25, 32mm Lead = Pitch × số vòng bi/vòng |
|
5 |
Model tiêu biểu |
Tr 16×4 (ISO): Ø16, bước 4mm Tr 20×4 (ISO): Ø20, bước 4mm ACME 3/4-10 (inch): Ø19.05, 10 TPI Rexnord L300: Ø25, bước 5mm, đai ốc đồng Modul Tr25×5: F>80kN, tải nặng |
THK BNT 1605: Ø16, Lead 5mm, C=4.8kN THK BNT 2010: Ø20, Lead 10mm, C=7.7kN HIWIN R20-10B2: Ø20, Lead 10mm, C=7.8kN NSK W2504FA-1: Ø25, Lead 4mm, C=14.1kN TBI SFS2010: Ø20, Lead 10mm, C=6.8kN |
Ảnh so sánh Lead Screw (trục vít me thường) và Ball Screw (trục vít me bi)
Vậy cơ chế nào giúp trục vít me bi đạt hiệu suất 90–95%? Câu trả lời nằm ở cách 3 bộ phận bên trong phối hợp với nhau - phân tích chi tiết ngay bên dưới.
Cấu tạo trục vít me đai ốc chi tiết
Trục vít đóng vai trò là "xương sống", quyết định trực tiếp đến độ chính xác, tải trọng và tuổi thọ của cả hệ thống. Dưới đây là cấu tạo chi tiết của trục vít me, tập trung sâu vào các đặc tính kỹ thuật của phần trục.
1. Cấu trúc bề mặt và rãnh ren
Bề mặt trục không phải là ren tam giác hay ren vuông thông thường mà là các rãnh được thiết kế để bi thép cuộn bên trong.
- Dạng rãnh: Thường có hai dạng chính là cung tròn và vòm Gothic. Dạng Gothic Arch phổ biến hơn vì nó tạo ra 4 điểm tiếp xúc giữa bi và rãnh, giúp tăng độ cứng vững và giảm độ rơ.
- Bước ren: Khoảng cách đai ốc di chuyển được sau một vòng quay của trục. Trục vít có thể có nhiều đầu mối ren để tăng tốc độ di chuyển mà vẫn giữ được đường kính trục nhỏ.
2. Cấu tạo hai đầu trục
Một trục vít me thực tế không chỉ có phần ren mà còn có các phần vai trục được gia công để lắp đặt:
- Phần ren: Chiều dài hoạt động của đai ốc.
- Đầu cố định: Phần này có vai trục, ren bắt đai ốc khóa (Locknut) và rãnh then để kết nối với khớp nối motor.
- Đầu tự do: Phần này thường trơn để trục có thể co giãn nhiệt nhẹ trong quá trình vận hành mà không làm cong trục.
3. Vật liệu và xử lý bề mặt
Do phải chịu lực ép cực lớn từ các viên bi tại các điểm tiếp xúc nhỏ, trục vít me yêu cầu khắt khe về vật liệu:
- Thép hợp kim: Thường sử dụng thép S55C (cho trục cán) hoặc GCR15 (thép chịu vòng bi - cho trục mài) có hàm lượng carbon cao.
- Độ cứng bề mặt: Trục được tôi cao tần để đạt độ cứng từ 58 - 62 HRC. Quá trình này chỉ làm cứng lớp vỏ ngoài (khoảng 1-3mm) để chống mài mòn, trong khi phần lõi vẫn giữ được độ dẻo dai để chịu lực uốn và xoắn.
- Lớp phủ: Một số trục cao cấp được mạ Crom đen hoặc Flo để chống ăn mòn và làm việc trong môi trường khắc nghiệt.
Các bộ phận này phối hợp tạo nên cấu tạo trục vít hoàn chỉnh cho các ứng dụng cơ khí chính xác.

Ảnh Cấu tạo trục vít me bi gồm trục vít (screw shaft), đai ốc bi (ball nut) và hệ thống bi thép tuần hoàn
Biết từng bộ phận rồi - nhưng chúng phối hợp với nhau như thế nào để biến chuyển động quay thành tịnh tiến? Phần tiếp theo giải thích đúng cơ chế đó.
Nguyên lý hoạt động của trục vitme
Nguyên lý hoạt động của trục vít me Ball Screw dựa trên việc chuyển đổi chuyển động quay từ động cơ thành chuyển động tịnh tiến của đai ốc thông qua hệ thống bi tuần hoàn. Quá trình này diễn ra theo các bước sau:
Bước 1: Động cơ servo hoặc động cơ bước truyền mô-men xoắn đến trục vít me thông qua khớp nối đai ốc bi hoặc hệ thống truyền động. Khi đó, trục vít bắt đầu quay quanh trục của nó với tốc độ và số vòng quay theo yêu cầu điều khiển.
Bước 2: Bên trong đai ốc có các viên bi thép được bố trí giữa rãnh ren của trục vít và đai ốc. Khi trục vít quay, các viên bi sẽ lăn liên tục theo đường ren xoắn ốc thay vì trượt trực tiếp trên bề mặt kim loại. Cơ chế này giúp giảm đáng kể ma sát, hạn chế sinh nhiệt và giảm hao mòn trong quá trình vận hành.
Bước 3: Do đai ốc được cố định chống xoay bằng hệ thống dẫn hướng hoặc kết cấu máy, nó không thể quay theo trục vít. Vì vậy, khi trục vít quay, đai ốc buộc phải di chuyển dọc theo chiều dài trục vít, tạo ra chuyển động tịnh tiến theo hướng tiến hoặc lùi tùy thuộc vào chiều quay của trục.
Bước 4: Sau khi di chuyển hết một vòng ren, các viên bi được dẫn trở lại vị trí ban đầu thông qua cơ cấu hồi bi bên trong đai ốc. Quá trình tuần hoàn này diễn ra liên tục trong suốt quá trình làm việc, giúp trục vít me duy trì độ chính xác cao và vận hành ổn định trong thời gian dài.

Ảnh Nguyên lý hoạt động của trục vitme
Nguyên lý thì chỉ có một - nhưng cách thiết kế để đạt hiệu suất đó lại có nhiều biến thể khác nhau. Phần tiếp theo phân loại các dạng trục vít me bi thông dụng và điều kiện phù hợp của từng loại.
Các loại trục vít me đai ốc bi thông dụng
Vitme là gì phân loại - Có nhiều cách phân loại trục vít me như sau:
Theo phương pháp gia công trục vít me
- Vít me tiện: Tiện ren vitme là quá trình gia công rãnh ren trên trục vít bằng công nghệ tiện, mài hoặc CNC. Chất lượng tiện ren vitme quyết định trực tiếp độ chính xác truyền động, độ bền, chống mài mòn và hiệu quả vận hành của trục vít me đai ốc bi.
- Vít me mài: Gia công bằng phương pháp mài ren, độ chính xác rất cao.
Theo cấp độ chính xác
Trục vít me được sản xuất với nhiều cấp độ chính xác khác nhau nhằm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và khả năng tải của từng loại thiết bị. Cấp độ càng thấp thì độ chính xác càng cao, góp phần tăng hiệu suất truyền động và giảm rung lắc trong quá trình vận hành.
Tiêu chuẩn cấp độ chính xác thường dùng:
- JIS B 1192 (Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản)
- ISO 3408 (Tiêu chuẩn Quốc tế)
- DIN 69051 (Tiêu chuẩn Đức, cũng được sử dụng phổ biến)
Các tiêu chuẩn này có tính chất tương đương và liên thông với nhau về các thông số kỹ thuật. Các thương hiệu Nhật Bản (như THK hoặc NSK) thường thể hiện hệ quy chiếu theo JIS trên các tài liệu kỹ thuật của họ. Các thương hiệu quốc tế hoặc Đài Loan (như HIWIN, TBI) thường tuân thủ theo chuẩn ISO.
"Độ chính xác cấp C3 yêu cầu sai số không quá 0.012mm trên 300mm hành trình" - THK General Catalog 2024, tr.38
Theo cơ cấu hồi bi
- Trục vít me đai ốc bi: sử dụng viên bi lăn để giảm ma sát giữa trục vít và đai ốc, cho chuyển động mượt mà, hiệu suất truyền động cao, được đánh giá là phổ biến và được ưa chuộng nhất hiện nay.
- Trục vít me đai ốc trượt: ma sát lớn hơn do không có viên bi lăn, thường dùng cho những ứng dụng không cần độ chính xác quá cao.
Bên cạnh đó, nếu xét theo hình dạng ren, các loại vitme hiện nay còn có vít me ren cầu, ren thang (Acme, trapezoidal), hình vuông, chữ T,...

Ảnh các loại trục vitme phổ biến
Biết có bao nhiêu loại rồi - câu hỏi tiếp theo là: loại nào phù hợp với máy của bạn? Phần dưới đưa ra đúng 7 tiêu chí để không chọn sai.
Các tiêu chí lựa chọn trục vít me chuẩn xác nhất
1. Xác định yêu cầu kỹ thuật của hệ thống
Khi đánh giá một trục vít me, cần lưu ý các thông số:
- Đường kính ngoài: Ví dụ phi 16, 20, 25, 32... quyết định tải trọng.
- Độ thẳng: Trục càng dài càng dễ bị võng. Sai số độ thẳng ảnh hưởng trực tiếp đến moment xoắn khi motor vận hành.
- Tần số tới hạn: Tốc độ quay tối đa mà tại đó trục bắt đầu xảy ra hiện tượng rung cộng hưởng.
2. Cách chọn đường kính vitme và bước vít me phù hợp
Khi lựa chọn trục vít me Ball Screw, hai thông số quan trọng nhất cần quan tâm là đường kính trục vít (d) và bước ren (Lead/Pitch).
Về nguyên tắc, đường kính trục vít càng lớn thì khả năng chịu tải và độ cứng vững càng cao. Tuy nhiên, việc tăng đường kính cũng làm chi phí đầu tư và mô-men dẫn động tăng theo.
Bước vít me là quãng đường đai ốc di chuyển được sau mỗi vòng quay của trục vít. Bước càng lớn thì tốc độ dịch chuyển càng cao nhưng lực đẩy sẽ giảm.

Ảnh Tra cứu đường kính trục vít và bước dẫn của vít me bi chính xác
3. Lựa chọn chất liệu trục vít me
- Chất liệu phổ biến là thép không gỉ hoặc hợp kim thép cường độ cao, giúp tăng độ bền và khả năng chống mài mòn.
- Nếu làm việc trong môi trường đặc biệt (ẩm ướt, hóa chất), nên chọn vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt.
4. Đánh giá loại trục vít me phù hợp
- Có nhiều loại trục vít me như trục vít me bi, trục vít me vuông, trục vít me hình chữ T, trục vít me máy tiện, trục vitme máy phay CNC... Mỗi loại có ưu nhược điểm của vít me đai ốc bi và ứng dụng riêng.
- Chọn trục vít me có lớp phủ bề mặt hoặc xử lý nhiệt để tăng khả năng chống mài mòn, kéo dài tuổi thọ, giảm chi phí bảo trì và thay thế.
6. Lựa các hãng sản xuất vitme bi uy tín
- Ưu tiên các thương hiệu, nhà sản xuất có kinh nghiệm và uy tín trên thị trường như THK, HIWIN để đảm bảo chất lượng, độ đồng nhất và dịch vụ hậu mãi tốt.
7. Cân nhắc chi phí và hiệu quả đầu tư
- Đánh giá tổng chi phí đầu tư so với hiệu quả vận hành và tuổi thọ của trục vít me. Không nên chỉ chọn sản phẩm giá rẻ mà bỏ qua các yếu tố về chất lượng và độ bền, vì điều này có thể làm tăng chi phí bảo trì về lâu dài.

Ảnh Các tiêu chí lựa chọn trục vít me chuẩn xác nhất
Nắm tiêu chí lựa chọn rồi - bước tiếp theo là xem trục vít me bi xuất hiện trong hệ thống thực tế nào để đối chiếu với ứng dụng của bạn.
>>> CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM: THAM KHẢO CHI TIẾT THÔNG SỐ BỘ TRỤC VITME ĐAI ỐC BI
Các hệ thống chuyển động cần vitme
Các hệ thống chuyển động cần vít me chủ yếu là những hệ thống yêu cầu chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến với độ chính xác cao và khả năng chịu tải lớn. Một số hệ thống điển hình sử dụng vít me bao gồm:
- Máy công cụ CNC: cần vít me để điều khiển chuyển động bàn máy, mũi cắt hay đầu phay di chuyển chính xác theo trục.
- Hệ thống tự động hóa công nghiệp.
- Robot công nghiệp: vít me giúp điều khiển chuyển động chính xác của đầu in hoặc bàn in.
- Máy in 3D và máy cắt CNC: sử dụng vít me trong các bộ phận truyền động để đạt chuyển động chuẩn, mượt mà.

Ảnh Các chuyển động cần vitme
>> CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM: TRỤC VÍT ME HS CODE
Câu hỏi thường gặp
Q1. Vít me bi có tuổi thọ bao lâu, tính thế nào?
Tuổi thọ tính theo số vòng quay danh định L₁₀ = (Ca/Fm)³ × 10⁶ vòng, với Ca là tải động cơ bản của hãng và Fm là tải làm việc trung bình. Thực tế nếu bôi trơn và căn chỉnh đúng, vít me bi chạy bền 5–10 năm, cao hơn nhiều lần vít me thường.
Q2. Bôi trơn vít me bi dùng loại gì, bao lâu một lần?
Dùng mỡ gốc lithium (thường NLGI No.2) hoặc dầu tuần hoàn cho hệ chạy liên tục. Chu kỳ tra mỡ tham khảo 3–6 tháng, hoặc theo số giờ chạy/quãng đường di chuyển; môi trường nhiều bụi, nhiệt cao thì rút ngắn. Thiếu bôi trơn là nguyên nhân mòn và hỏng hàng đầu.
Q3. Giá vít me bi phụ thuộc yếu tố nào?
Đường kính, chiều dài, cấp chính xác (C7<C5<C3), loại đai ốc, gia công đầu trục, thương hiệu; ground đắt hơn rolled.
Trục vít me bi (Ball screw) là cơ cấu biến chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến với hiệu suất 90–95% và độ chính xác cao (cấp C0-C10 theo JIS B 1192). Chọn đúng đường kính, bước ren và cấp chính xác theo tải trọng và tốc độ máy sẽ quyết định độ bền và độ ổn định của hệ thống. Cần tư vấn chọn đúng loại vít me mài / vít me cán cho máy CNC, laser hay robot của bạn? Liên hệ ngay Kỷ Nguyên Máy - 077.209.8686 để được hỗ trợ kỹ thuật.
Trần Đức Thiện
CEO Trần Đức Thiện không chỉ là người sáng lập mà còn là linh hồn của Kỷ Nguyên Máy. Với tầm nhìn chiến lược, kiến thức chuyên môn sâu rộng và tinh thần đổi mới không ngừng, anh đã trở thành cái tên uy tín trong lĩnh vực kinh doanh xuất nhập khẩu và tư vấn giải pháp linh kiện cơ khí, máy móc CNC tại Việt Nam.